베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "buổi trình diễn" (1)
buổi trình diễn

영어
명사show
Tối nay có buổi trình diễn thời trang.
There is a fashion show tonight.
관련 단어 "buổi trình diễn" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "buổi trình diễn" (1)
Tối nay có buổi trình diễn thời trang.
There is a fashion show tonight.
